Quyền Lực Không Bao Giờ Miễn Phí

Có một sự ngây thơ, vô tri, ấu trĩ, rất phổ biến trong cách con người hiện đại nhìn về chế độ phụ quyền: họ chỉ thấy người đàn ông đứng ở vị trí cao hơn, nhưng không nhìn thấy sức nặng đang đè lên đôi vai của người ấy. Họ thấy quyền quyết định mà không thấy nghĩa vụ phải chịu hậu quả; thấy sự phục tùng được đòi hỏi từ người phụ nữ mà không thấy sự hy sinh được đòi hỏi từ người đàn ông; thấy người chồng được gọi là chủ gia đình mà không tự hỏi ai sẽ phải bước ra trước tiên khi tai họa gõ cửa. Bằng một cái nhìn phẳng và non nớt, họ thu toàn bộ lịch sử quan hệ giữa hai giới vào một công thức đơn giản: đàn ông có quyền lực, phụ nữ bị đàn áp. Công thức ấy dễ hiểu, dễ kích động cảm xúc, cũng rất thuận tiện cho những ai muốn chia thế giới thành kẻ áp bức và người bị áp bức. Nhưng đời sống chưa bao giờ đơn giản đến thế.

Quyền lực chân chính không phải là một đặc ân được trao cho người đàn ông để anh ta hưởng thụ. Nó là một bản khế ước âm thầm, trong đó mỗi quyền hạn đều đi kèm một trách nhiệm tương ứng. Người đàn ông được quyền lãnh đạo gia đình vì anh ta phải có nghĩa vụ bảo vệ gia đình, cung cấp nguồn lực, đưa ra quyết định khi mọi người hoảng loạn và đứng ra nhận lấy hậu quả nếu quyết định ấy sai. Khi chiến tranh xảy ra, đàn ông bị gọi ra chiến trường. Khi con tàu chìm, phụ nữ và trẻ em được ưu tiên lên xuồng cứu sinh. Khi có tiếng động lạ giữa đêm, người được trông đợi phải bước xuống giường kiểm tra không phải là người vợ. Khi gia đình rơi vào khủng hoảng, người đàn ông không được phép lấy sự mong manh của mình làm lý do để buông bỏ tất cả.

Dĩ nhiên, đã có những người đàn ông lạm dụng quyền lực. Đã có những người chồng độc đoán, bạo lực, vô trách nhiệm nhưng vẫn đòi hỏi vợ phải phục tùng. Những người ấy không đại diện cho trật tự phụ quyền đúng nghĩa; họ chỉ chiếm giữ đặc quyền trong khi phản bội nghĩa vụ đã làm nên tính chính danh của đặc quyền ấy. Một vị vua không bảo vệ được thần dân thì không còn xứng đáng là vua. Một người chồng không nuôi dưỡng, không che chở, không tự chủ và không dám hy sinh thì cũng không thể viện dẫn truyền thống để đòi hỏi địa vị lãnh đạo. Phê phán sự tha hóa của quyền lực là cần thiết, nhưng dùng sự tha hóa ấy để phủ nhận mọi cấu trúc lãnh đạo cũng giống như vì có bác sĩ tồi mà kết luận rằng xã hội không cần bác sĩ.

Chủ nghĩa nữ quyền hiện đại đã thành công trong việc kể lại một nửa câu chuyện. Nó liệt kê những quyền lợi đàn ông từng có, nhưng thường im lặng trước những nghĩa vụ đàn ông từng phải gánh. Nó đòi phụ nữ được tiếp cận mọi vị trí quyền lực, nhưng ít khi đặt câu hỏi liệu họ có đồng thời chấp nhận những trách nhiệm, nguy hiểm và sự hy sinh gắn với các vị trí ấy hay không. Bình đẳng trong lợi ích luôn hấp dẫn; bình đẳng trong gian khổ lại hiếm khi trở thành khẩu hiệu. Người ta muốn phá bỏ “đặc quyền nam giới”, nhưng vẫn mong đàn ông trả tiền trong buổi hẹn, chủ động cầu hôn, bảo vệ khi có nguy hiểm, làm những công việc nặng nhọc và gánh trách nhiệm tài chính khi gia đình thiếu thốn. Đó không còn là bình đẳng, mà là giữ lại sự che chở của trật tự cũ trong khi loại bỏ mọi nghĩa vụ mà trật tự ấy từng đặt lên phụ nữ.

Sự thật khiến nhiều người khó chịu là nam và nữ bình đẳng về phẩm giá, nhưng không đồng nhất về cấu tạo. Nói đến khác biệt trung bình giữa hai giới không có nghĩa mọi đàn ông đều mạnh hơn mọi phụ nữ, càng không có nghĩa người phụ nữ có giá trị thấp hơn. Tuy nhiên, những ngoại lệ cá nhân cũng không thể xóa bỏ các khuynh hướng sinh học và tâm lý đã được hình thành qua hàng nghìn thế hệ, hàng triệu năm tiến hóa. Nhìn chung, đàn ông có ưu thế rõ rệt về sức mạnh cơ bắp, khả năng chịu va chạm và mức độ sẵn sàng đối diện với rủi ro thể chất. Phụ nữ phải mang thai, sinh con và trải qua những biến động sinh học mà đàn ông không bao giờ phải chịu. Chính những khác biệt ấy đã góp phần hình thành nên sự phân công vai trò giữa hai giới, trước cả khi có bất kỳ học thuyết chính trị nào xuất hiện.

Danh xưng “phái yếu” vì thế không nhất thiết là một sự xúc phạm. Trong chiều sâu của truyền thống, nó vừa mô tả một khác biệt tương đối về thể chất, vừa nhắc người đàn ông về bổn phận phải biết tiết chế sức mạnh của mình để bảo vệ người yếu hơn. Một nền văn minh không được đánh giá bằng việc kẻ mạnh có thể thống trị đến đâu, mà bằng việc sức mạnh ấy được chuyển hóa thành sự che chở như thế nào. Người đàn ông xứng đáng không dùng ưu thế của mình để khiến phụ nữ sợ hãi; anh ta dùng nó để tạo nên một không gian nơi người phụ nữ có thể cảm thấy an toàn. Quyền lực của anh ta chỉ có ý nghĩa khi nó trở thành trách nhiệm. Nếu sức mạnh không biết cúi xuống phụng sự, nó chỉ còn là bạo lực.

Nhưng người phụ nữ cũng có một dạng sức mạnh khác: khả năng tiếp nhận, nuôi dưỡng, kết nối và làm cho một mái nhà trở thành nơi linh hồn có thể trở về. Sự khác biệt ấy không thấp kém hơn năng lực cạnh tranh hay chinh phục của đàn ông. Bi kịch của nữ quyền không nằm ở mong muốn bảo vệ phụ nữ khỏi bất công, bởi đó là một mong muốn chính đáng. Bi kịch bắt đầu khi nó thuyết phục phụ nữ rằng họ chỉ có giá trị nếu trở nên giống đàn ông, bước vào cuộc cạnh tranh của đàn ông và đo đời mình bằng những tiêu chuẩn vốn được thiết lập trong thế giới của đàn ông. Cuối cùng, người phụ nữ được “giải phóng” khỏi vai trò truyền thống nhưng lại bị trói vào thị trường lao động, áp lực thành tựu, sự cô đơn và một cuộc chiến không bao giờ kết thúc với chính bản tính của mình.

Không phải mọi phụ nữ đều muốn được dẫn dắt, cũng không phải mọi đàn ông đều có khả năng lãnh đạo. Chỉ riêng việc sinh ra là nam giới không trao cho ai quyền thống trị một người phụ nữ. Sự quy phục chỉ có ý nghĩa khi nó được dành cho một người đàn ông xứng đáng: người có trí tuệ để nhìn xa hơn lợi ích của bản thân, có kỷ luật để cai quản chính mình, có lòng can đảm để nhận trách nhiệm và có tình yêu đủ lớn để đặt sự an toàn của gia đình lên trước cái tôi. Tương tự, sự lãnh đạo của người chồng không phải là quyền được nói câu cuối cùng trong mọi cuộc tranh cãi, mà là nghĩa vụ phải trở thành người cuối cùng rời khỏi con tàu khi tất cả đã được đưa đến nơi an toàn.

Một xã hội trưởng thành phải nhìn thấy cả hai mặt của mọi quyền lực. Nếu phụ nữ muốn có cùng quyền hạn với đàn ông, họ cũng phải sẵn sàng nhận lấy cùng mức trách nhiệm, cùng sự phán xét và cùng cái giá khi thất bại. Nếu đàn ông muốn giữ vai trò lãnh đạo, họ phải chứng minh mình có khả năng gánh vác những điều người khác không thể hoặc không muốn gánh. Không bên nào có thể chỉ lựa chọn phần dễ chịu của giao ước. Quyền mà không có trách nhiệm sẽ biến thành đặc quyền; sự quy phục mà không có che chở sẽ biến thành nô lệ; tự do mà không có nghĩa vụ cuối cùng sẽ tan thành hỗn loạn.

Ở tầng sâu hơn, cuộc xung đột giữa nam và nữ có lẽ chỉ là hình bóng của một cuộc xung đột đang diễn ra trong mỗi con người: giữa ý chí muốn tự do và nỗi khao khát được chở che, giữa ham muốn nắm quyền và nỗi sợ phải chịu trách nhiệm. Chúng ta thường chống lại mọi trật tự bên ngoài vì chưa thiết lập được trật tự bên trong. Ta muốn quyền lực nhưng không muốn thập giá đi cùng quyền lực; muốn được yêu nhưng không muốn quy phục điều gì lớn hơn cái tôi của mình. Chỉ khi đàn ông học cách biến sức mạnh thành phụng sự, và phụ nữ không còn xem sự mềm mại của mình như một điều đáng xấu hổ, hai giới mới có thể ngừng đối đầu để trở về với ý nghĩa sâu xa của sự kết hợp: không phải tranh giành xem ai đứng cao hơn, mà cùng nhau tạo nên một chỉnh thể mà không ai có thể hoàn thành một mình.

BÀI LIÊN QUAN

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

FOLLOW US

71,700Thành viênThích
3,580Người theo dõiTheo dõi
4,120Người theo dõiĐăng Ký
spot_img

BÌNH LUẬN MỚI

XEM NHIỀU

BÀI MỚI